Kho từ › communication › rude

rude

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
thô lỗ, thiếu lịch sự
UK /ruːd/ · US /ruːd/
The man at the front desk was rude and did not say sorry.
→ Người đàn ông ở quầy lễ tân rất thô lỗ và không xin lỗi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...