Kho từ › communication › shy

shy

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
nhút nhát, hay xấu hổ
UK /ʃaɪ/ · US /ʃaɪ/
I am a little shy when I meet new people.
→ Tôi hơi nhút nhát khi gặp người lạ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...