Từ vựng A2

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

outgoing

/ˈaʊtˌɡoʊ.ɪŋ/ A2

Nghĩa

hướng ngoại, cởi mở, dễ kết bạn adj

Định nghĩa · Friendly and social; enjoying company.

“My sister is very outgoing — she makes friends everywhere.”Chị gái tôi rất hướng ngoại — cô ấy kết bạn ở khắp nơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...