Kho từ › communication › outgoing

outgoing

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
hướng ngoại, cởi mở, dễ kết bạn
UK /ˈaʊtˌɡoʊ.ɪŋ/ · US /ˈaʊtˌɡoʊ.ɪŋ/
My sister is very outgoing — she makes friends everywhere.
→ Chị gái tôi rất hướng ngoại — cô ấy kết bạn ở khắp nơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...