Kho từ › communication › serious

serious

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
nghiêm túc
UK /ˈsɪr.i.əs/ · US /ˈsɪr.i.əs/
My boss is very serious, so we do not joke at work.
→ Sếp tôi rất nghiêm túc nên chúng tôi không đùa trong giờ làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...