Kho từ › communication › hardworking

hardworking

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
chăm chỉ, siêng năng
UK /ˈhɑːrdˌwɝː.kɪŋ/ · US /ˈhɑːrdˌwɝː.kɪŋ/
She is very hardworking — she never leaves the office early.
→ Cô ấy rất chăm chỉ — cô ấy không bao giờ ra về sớm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...