Kho từ › communication › lazy

lazy

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
lười biếng
UK /ˈleɪ.zi/ · US /ˈleɪ.zi/
I feel lazy on rainy days and just want to stay in bed.
→ Tôi cảm thấy lười biếng vào những ngày mưa và chỉ muốn nằm trên giường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...