Kho từ › communication › modern

modern

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
hiện đại
UK /ˈmɑː.dɚn/ · US /ˈmɑː.dɚn/
The new shopping mall is very modern and bright.
→ Trung tâm thương mại mới rất hiện đại và sáng sủa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...