Kho từ › communication › old-fashioned

old-fashioned

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
lỗi thời, cổ điển (theo nghĩa cũ kỹ)
UK · US
My grandmother's house is old-fashioned but very cozy.
→ Nhà của bà tôi cổ điển nhưng rất ấm cúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...