Kho từ › communication › spacious

spacious

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
rộng rãi
UK /ˈspeɪ.ʃəs/ · US /ˈspeɪ.ʃəs/
Their new apartment is very spacious — three bedrooms!
→ Căn hộ mới của họ rất rộng rãi — ba phòng ngủ!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...