Kho từ › communication › lively

lively

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
sôi động, náo nhiệt (theo nghĩa tích cực)
UK /ˈlaɪv.li/ · US /ˈlaɪv.li/
The night market is very lively — music, food, and people everywhere.
→ Chợ đêm rất sôi động — âm nhạc, đồ ăn và người ở khắp nơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...