Kho từ › communication › patient

patient

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
kiên nhẫn
UK /ˈpeɪ.ʃənt/ · US /ˈpeɪ.ʃənt/
A good English teacher needs to be very patient with beginners.
→ Một giáo viên tiếng Anh giỏi cần rất kiên nhẫn với người mới học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...