Kho từ › communication › visit

visit

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
thăm, đến thăm (một nơi hoặc người)
UK /ˈvɪz.ɪt/ · US /ˈvɪz.ɪt/
I want to visit my grandparents this weekend.
→ Tôi muốn đến thăm ông bà vào cuối tuần này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...