Kho từ › communication › spend time

spend time

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
dành thời gian (làm gì hoặc ở đâu)
UK · US
I like to spend time with my friends on weekends.
→ Tôi thích dành thời gian với bạn bè vào cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...