Kho từ › communication › join

join

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
tham gia (nhóm, hoạt động, câu lạc bộ)
UK /dʒɔɪn/ · US /dʒɔɪn/
I joined an English speaking club last month.
→ Tôi đã tham gia một câu lạc bộ nói tiếng Anh vào tháng trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...