Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

campbell

/ˈkæm.bəl/ B1

Nghĩa

họ Campbell danh từ

Định nghĩa · A surname or family name.

“The Campbell family is well-known in the area.”Gia đình Campbell rất nổi tiếng trong khu vực.

“Campbell is a common surname in Scotland.”Campbell là một họ phổ biến ở Scotland.

Đồng nghĩa family namelast name

Mẹo IELTS · Sử dụng họ trong IELTS để giới thiệu về bản thân.

Ghi chú · Họ thường được sử dụng để xác định danh tính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...