Kho từ › communication › discover

discover

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
khám phá, tìm ra (điều mới mẻ)
UK /dɪˈskʌv.ər/ · US /dɪˈskʌv.ər/
I discovered a great little café near my office.
→ Tôi đã khám phá ra một quán cà phê nhỏ tuyệt vời gần văn phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...