Kho từ › communication › attend

attend

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
tham dự (sự kiện, lớp học, buổi họp)
UK /əˈtend/ · US /əˈtend/
I attended a concert last Saturday and it was wonderful.
→ Tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc vào thứ Bảy tuần trước và thật tuyệt vời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...