Kho từ › communication › taste

taste

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
nếm, thưởng thức hương vị (thức ăn, đồ uống)
UK /teɪst/ · US /teɪst/
You have to taste the local food when you travel.
→ Bạn phải nếm thử đồ ăn địa phương khi đi du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...