Kho từ › communication › explore

explore

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
khám phá (một nơi mới bằng cách đi quanh)
UK /ɪkˈsplɔːr/ · US /ɪkˈsplɔːr/
We explored the old town on foot for two hours.
→ Chúng tôi đã khám phá khu phố cổ bằng cách đi bộ trong hai giờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...