Kho từ › communication › feel

feel

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
cảm thấy (cảm xúc hoặc cảm giác nào đó)
UK /fiːl/ · US /fiːl/
I felt really happy when I finished the race.
→ Tôi cảm thấy rất hạnh phúc khi hoàn thành cuộc đua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...