Kho từ › communication › stay

stay

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
ở lại (một nơi trong một thời gian)
UK /steɪ/ · US /steɪ/
We stayed in a small guesthouse near the beach.
→ Chúng tôi đã ở lại một nhà khách nhỏ gần bãi biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...