Kho từ › communication › challenge yourself

challenge yourself

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
thử thách bản thân (làm điều khó hoặc mới)
UK · US
I decided to challenge myself by speaking only English for one week.
→ Tôi đã quyết định thử thách bản thân bằng cách chỉ nói tiếng Anh trong một tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...