Kho từ › communication › but

but

A2 conjunction 📁 communication COMMUNICATION
nhưng, tuy nhiên
UK /bʌt/ · US /bʌt/
I want to go out, but it is raining.
→ Tôi muốn ra ngoài, nhưng trời đang mưa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...