Kho từ › communication › however

however

A2 adverb 📁 communication COMMUNICATION
tuy nhiên, dù vậy
UK /haʊˈev.ɚ/ · US /haʊˈev.ɚ/
The food was expensive. However, it was very delicious.
→ Món ăn khá đắt. Tuy nhiên, nó rất ngon.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...