Kho từ › communication › also

also

A2 adverb 📁 communication COMMUNICATION
cũng, ngoài ra
UK /ˈɔːl.soʊ/ · US /ˈɔːl.soʊ/
I like listening to music. I also enjoy reading books.
→ Tôi thích nghe nhạc. Tôi cũng thích đọc sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...