Kho từ › communication › when

when

A2 conjunction 📁 communication COMMUNICATION
khi, lúc
UK /wen/ · US /wen/
I feel happy when I spend time with my family.
→ Tôi cảm thấy vui khi dành thời gian bên gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...