Kho từ › communication › in addition

in addition

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
ngoài ra, thêm vào đó
UK · US
The hotel was nice. In addition, the staff were very friendly.
→ Khách sạn rất tốt. Ngoài ra, nhân viên cũng rất thân thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...