Kho từ › communication › on the other hand

on the other hand

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
mặt khác
UK · US
Living in the city is exciting. On the other hand, it is very noisy.
→ Sống ở thành phố rất thú vị. Mặt khác, nó rất ồn ào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...