Kho từ › communication › It was...

It was...

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Nó là... / Đó là... (dùng để bắt đầu kể về sự việc)
UK · US
It was a really fun day at the park.
→ Đó là một ngày thực sự vui ở công viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...