Kho từ › communication › Then...

Then...

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Sau đó... / Rồi thì...
UK · US
We had lunch and then we went to a museum.
→ Chúng tôi ăn trưa rồi sau đó đến bảo tàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...