Kho từ › communication › Suddenly...

Suddenly...

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Bỗng nhiên... / Đột nhiên...
UK · US
We were walking in the park when suddenly it started to rain.
→ Chúng tôi đang đi bộ trong công viên thì bỗng nhiên trời đổ mưa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...