Kho từ › communication › A few minutes later...

A few minutes later...

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Vài phút sau...
UK · US
I sat down, and a few minutes later the bus arrived.
→ Tôi ngồi xuống, và vài phút sau xe buýt đến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...