Kho từ › communication › That's when...

That's when...

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Đó là lúc...
UK · US
I was about to give up. That's when she called me.
→ Tôi sắp bỏ cuộc. Đó là lúc cô ấy gọi cho tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...