Kho từ › communication › Before I knew it...

Before I knew it...

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Chưa kịp nhận ra thì... / Nhanh đến mức...
UK · US
We started talking and before I knew it, two hours had passed.
→ Chúng tôi bắt đầu nói chuyện và chưa kịp nhận ra thì hai tiếng đã trôi qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...