Kho từ › communication › Ever since then...

Ever since then...

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Kể từ đó...
UK · US
I tried surfing once and ever since then I go every summer.
→ Tôi thử lướt sóng một lần và kể từ đó tôi đi mỗi mùa hè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...