Kho từ › communication › As far as I know

As far as I know

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Theo những gì tôi biết
UK · US
As far as I know, the bus stops at 10 p.m.
→ Theo những gì tôi biết, xe buýt dừng hoạt động lúc 10 giờ tối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...