Kho từ › communication › I disagree

I disagree

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Tôi không đồng ý
UK · US
I disagree with the idea that money brings happiness.
→ Tôi không đồng ý với ý kiến cho rằng tiền bạc mang lại hạnh phúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...