Kho từ › puzzle

puzzle

B1 danh từ
trò chơi ghép hình
UK /ˈpʌzl/ · US /ˈpʌzl/
A game where you fit pieces together to form a picture.
She enjoys solving puzzles in her free time.
→ Cô ấy thích giải các trò chơi ghép hình trong thời gian rảnh.
We spent the afternoon doing a puzzle together.→ Chúng tôi đã dành buổi chiều để ghép hình cùng nhau.
Đồng nghĩa
jigsawgame
Collocations
jigsaw puzzlepuzzle pieces
🎯 IELTS: Mô tả trò chơi trong IELTS để thể hiện sự sáng tạo.
Trò chơi ghép hình giúp phát triển tư duy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...