puzzle
Nghĩa
Định nghĩa · A game where you fit pieces together to form a picture.
“She enjoys solving puzzles in her free time.”Cô ấy thích giải các trò chơi ghép hình trong thời gian rảnh.
“We spent the afternoon doing a puzzle together.”Chúng tôi đã dành buổi chiều để ghép hình cùng nhau.
Mẹo IELTS · Mô tả trò chơi trong IELTS để thể hiện sự sáng tạo.
Ghi chú · Trò chơi ghép hình giúp phát triển tư duy.