EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› puzzle
puzzle
B1
danh từ
trò chơi ghép hình
UK /ˈpʌzl/
·
US /ˈpʌzl/
A game where you fit pieces together to form a picture.
She enjoys solving puzzles in her free time.
→ Cô ấy thích giải các trò chơi ghép hình trong thời gian rảnh.
We spent the afternoon doing a puzzle together.
→ Chúng tôi đã dành buổi chiều để ghép hình cùng nhau.
Đồng nghĩa
jigsaw
game
Collocations
jigsaw puzzle
puzzle pieces
🎯
IELTS:
Mô tả trò chơi trong IELTS để thể hiện sự sáng tạo.
Trò chơi ghép hình giúp phát triển tư duy.
Có trong các bộ
📔
CHỦ ĐỀ TÌNH YÊU C2
B1 · Cộng đồng
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 11
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...