EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› rising
rising
B1
tính từ
tăng lên
UK /ˈraɪzɪŋ/
·
US /ˈraɪzɪŋ/
Increasing in amount or level.
The rising sun is beautiful in the morning.
→ Mặt trời đang tăng lên rất đẹp vào buổi sáng.
The rising sun signaled a new day.
→ Mặt trời đang tăng lên báo hiệu một ngày mới.
Đồng nghĩa
increasing
growing
Collocations
rising prices
rising star
🎯
IELTS:
Mô tả sự tăng trưởng trong bài viết sẽ làm nổi bật ý tưởng.
Thường dùng để chỉ sự phát triển hoặc tăng trưởng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...