EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› wishlist
wishlist
B1
danh từ
danh sách mong muốn
UK /ˈwɪʃlɪst/
·
US /ˈwɪʃlɪst/
A list of things someone wants.
She made a wishlist for her birthday gifts.
→ Cô ấy đã làm một danh sách mong muốn cho quà sinh nhật.
She created a wishlist for her birthday gifts.
→ Cô ấy đã tạo một danh sách mong muốn cho quà sinh nhật.
Đồng nghĩa
desire list
want list
Collocations
holiday wishlist
wishlist items
create a wishlist
🎯
IELTS:
Sử dụng 'wishlist' để thể hiện ước mơ trong bài viết.
Dùng để chỉ những điều mong muốn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...