Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wishlist

/ˈwɪʃlɪst/ B1

Nghĩa

danh sách mong muốn danh từ

Định nghĩa · A list of things someone wants.

“She made a wishlist for her birthday gifts.”Cô ấy đã làm một danh sách mong muốn cho quà sinh nhật.

“She created a wishlist for her birthday gifts.”Cô ấy đã tạo một danh sách mong muốn cho quà sinh nhật.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'wishlist' để thể hiện ước mơ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những điều mong muốn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...