Kho từ › wishlist

wishlist

B1 danh từ
danh sách mong muốn
UK /ˈwɪʃlɪst/ · US /ˈwɪʃlɪst/
A list of things someone wants.
She made a wishlist for her birthday gifts.
→ Cô ấy đã làm một danh sách mong muốn cho quà sinh nhật.
She created a wishlist for her birthday gifts.→ Cô ấy đã tạo một danh sách mong muốn cho quà sinh nhật.
Đồng nghĩa
desire listwant list
Collocations
holiday wishlistwishlist itemscreate a wishlist
🎯 IELTS: Sử dụng 'wishlist' để thể hiện ước mơ trong bài viết.
Dùng để chỉ những điều mong muốn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...