Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

insight

/ˈɪn.saɪt/ B1

Nghĩa

sự hiểu biết danh từ

Định nghĩa · A deep understanding of a situation or topic.

“He has a deep insight into the problem.”Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.

“Her insight into the problem helped us find a solution.”Sự hiểu biết của cô ấy về vấn đề giúp chúng tôi tìm ra giải pháp.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự sâu sắc trong IELTS Writing.

Ghi chú · Sự hiểu biết có thể dẫn đến quyết định tốt hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...