EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› insight
insight
B1
danh từ
sự hiểu biết
UK /ˈɪn.saɪt/
·
US /ˈɪn.saɪt/
A deep understanding of a situation or topic.
He has a deep insight into the problem.
→ Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.
Her insight into the problem helped us find a solution.
→ Sự hiểu biết của cô ấy về vấn đề giúp chúng tôi tìm ra giải pháp.
Đồng nghĩa
understanding
awareness
Collocations
valuable insight
insight report
insightful analysis
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện sự sâu sắc trong IELTS Writing.
Sự hiểu biết có thể dẫn đến quyết định tốt hơn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 13
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...