Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B1 — Bộ 13

ID 240383
100 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈoʊ.pənz//
động từ
mở ra
She opens the door every morning.
Cô ấy mở cửa mỗi sáng.
//ˈɪn.saɪt//
danh từ
sự hiểu biết
He has a deep insight into the problem.
Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.
//ˌes.ɛmˈes//
danh từ
tin nhắn
I received an SMS from my friend.
Tôi nhận được một tin nhắn từ bạn tôi.
//rɪˈstrɪk.tɪd//
tính từ
bị hạn chế
Access to the area is restricted.
Việc truy cập vào khu vực này bị hạn chế.
//rɪˈpʌb.lɪ.kən//
tính từ
thuộc đảng Cộng hòa
He is a republican candidate for the election.
Ông ấy là ứng cử viên của đảng Cộng hòa trong cuộc bầu cử.
//ˈsiː.krɪts//
danh từ
bí mật
They shared their secrets with each other.
Họ chia sẻ bí mật với nhau.
//ˈlʌk.i//
tính từ
may mắn
I feel lucky to have such good friends.
Tôi cảm thấy may mắn khi có những người bạn tốt như vậy.
//ˈlæt.ər//
tính từ
cuối cùng
In the latter part of the day, it rained.
Vào phần cuối của ngày, trời đã mưa.
//ˈmɜːr.tʃənts//
danh từ
thương nhân
The merchants sold their goods at the market.
Các thương nhân bán hàng hóa của họ tại chợ.
//θɪk//
tính từ
dày
The book has thick pages.
Cuốn sách có những trang dày.
//ˈtreɪ.lərz//
danh từ
xe kéo
They watched trailers for the new movies.
Họ đã xem các đoạn giới thiệu cho những bộ phim mới.
//rɪˈpiːt//
động từ
lặp lại
Please repeat the question.
Xin hãy lặp lại câu hỏi.
//ˈsɪn.droʊm//
danh từ
hội chứng
He was diagnosed with a rare syndrome.
Anh ấy được chẩn đoán mắc một hội chứng hiếm.
//ˈfɪl.ɪps//
danh từ
hãng Philips
Philips is known for its electronics.
Philips nổi tiếng với các sản phẩm điện tử.
//əˈtɛn.dəns//
danh từ
sự tham dự
Attendance at the meeting was mandatory.
Sự tham dự cuộc họp là bắt buộc.
//ˈpɛn.əl.ti//
danh từ
hình phạt
He faced a penalty for his actions.
Anh ấy phải đối mặt với hình phạt cho hành động của mình.
//drʌm//
danh từ
trống
He plays the drum in the band.
Anh ấy chơi trống trong ban nhạc.
//ˈɡlæs.ɪz//
danh từ
kính
She wears glasses to see better.
Cô ấy đeo kính để nhìn rõ hơn.
//ɪˈneɪ.bəlz//
động từ
cho phép
This software enables users to edit photos.
Phần mềm này cho phép người dùng chỉnh sửa ảnh.
//nɛk//
danh từ
công ty NEC
NEC is a leading technology company.
NEC là một công ty công nghệ hàng đầu.
//ɪˈrɑː.ki//
tính từ
thuộc Iraq
Iraqi culture is very rich.
Văn hóa Iraq rất phong phú.
//ˈbɪl.dər//
danh từ
người xây dựng
The builder finished the house on time.
Người xây dựng đã hoàn thành ngôi nhà đúng hạn.
//ˈvɪs.tə//
danh từ
khung cảnh
The vista from the mountain is breathtaking.
Khung cảnh từ ngọn núi thật ngoạn mục.
//ˈdʒɛs.ɪ.kə//
danh từ
tên riêng
Jessica is my best friend.
Jessica là bạn thân nhất của tôi.
//tʃɪps//
danh từ
khoai tây chiên
I love eating chips with my sandwich.
Tôi thích ăn khoai tây chiên với bánh mì kẹp của mình.
//ˈtɛr.i//
danh từ
tên riêng
Terry is a talented musician.
Terry là một nhạc sĩ tài năng.
//flʌd//
danh từ
lũ lụt
The flood caused a lot of damage.
Lũ lụt đã gây ra nhiều thiệt hại.
//ˈfoʊ.toʊ//
danh từ
hình ảnh
I took a foto of the sunset.
Tôi đã chụp một bức hình về hoàng hôn.
//iːz//
danh từ
sự thoải mái
She spoke with ease during the presentation.
Cô ấy nói một cách thoải mái trong buổi thuyết trình.
//ˈɑːrɡ.jʊ.mənts//
danh từ
các lập luận
They had arguments about politics.
Họ đã có những lập luận về chính trị.
//ˈæm.stər.dæm//
danh từ riêng
thủ đô Hà Lan
Amsterdam is famous for its canals.
Amsterdam nổi tiếng với các kênh đào.
//əˈriː.nə//
danh từ
đấu trường
The concert will be held in a large arena.
Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức trong một đấu trường lớn.
//ədˈven.tʃərz//
danh từ
cuộc phiêu lưu
They went on many adventures during their vacation.
Họ đã có nhiều cuộc phiêu lưu trong kỳ nghỉ.
//ˈpjuː.pəlz//
danh từ
học sinh
The pupils in the class are very enthusiastic.
Các học sinh trong lớp rất nhiệt tình.
//ˈstjuː.ərt//
danh từ riêng
tên riêng
Stewart is my best friend.
Stewart là bạn thân nhất của tôi.
//əˈnaʊns.mənt//
danh từ
thông báo
There was an important announcement at the meeting.
Có một thông báo quan trọng tại cuộc họp.
//tæbz//
danh từ
thẻ
I opened several tabs in my web browser.
Tôi đã mở vài thẻ trong trình duyệt web của mình.
//ˈaʊt.kʌm//
danh từ
kết quả
The outcome of the experiment was surprising.
Kết quả của thí nghiệm thật bất ngờ.
//əˈpriː.ʃi.eɪt//
động từ
trân trọng
I really appreciate your help.
Tôi thật sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn.
//ɪkˈspændɪd//
động từ
mở rộng
The company has expanded its operations.
Công ty đã mở rộng hoạt động của mình.
//ˈkæʒ.u.əl//
tính từ
thoải mái
She wore a casual dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy thoải mái đến bữa tiệc.
//ɡroʊn//
động từ
trưởng thành
He has grown a lot since last year.
Cậu ấy đã trưởng thành rất nhiều kể từ năm ngoái.
//ˈpɒl.ɪʃ//
động từ
đánh bóng
I need to polish my shoes before the event.
Tôi cần đánh bóng giày trước sự kiện.
//ˈlʌv.li//
tính từ
đáng yêu
She has a lovely smile.
Cô ấy có một nụ cười đáng yêu.
//ˈɛkstrəz//
danh từ
phụ kiện
The movie had many extras in the background.
Bộ phim có nhiều phụ kiện ở phía sau.
//dʒiːˈɛm//
viết tắt
giám đốc điều hành
The GM of the team made a big announcement.
Giám đốc điều hành của đội đã đưa ra một thông báo lớn.
//ˈsɛn.tərz//
danh từ
trung tâm
The city has many cultural centres.
Thành phố có nhiều trung tâm văn hóa.
//ˈdʒɛr.i//
danh từ riêng
tên riêng
Jerry is an excellent student.
Jerry là một học sinh xuất sắc.
//klɔːz//
danh từ
mệnh đề
The contract includes a clause about payment.
Hợp đồng bao gồm một mệnh đề về thanh toán.
//smaɪl//
động từ
cười
She smiled when she saw her friend.
Cô ấy cười khi thấy bạn mình.
//lændz//
danh từ
đất đai
The lands are fertile for farming.
Đất đai màu mỡ cho nông nghiệp.
//ˈɑːr.aɪ//
viết tắt
Rhode Island
RI is a small state in the USA.
RI là một tiểu bang nhỏ ở Mỹ.
//truːpz//
danh từ
đội quân
The troops were deployed to the area.
Đội quân đã được triển khai đến khu vực.
//ˈɪn.dɔːr//
tính từ
trong nhà
We played indoor games during the rain.
Chúng tôi đã chơi trò chơi trong nhà trong lúc mưa.
//bʌlˈɡɛr.i.ə//
danh từ riêng
Bulgaria
Bulgaria is known for its beautiful mountains.
Bulgaria nổi tiếng với những ngọn núi đẹp.
//ɑːrmd//
tính từ
vũ trang
The armed forces protect the country.
Lực lượng vũ trang bảo vệ đất nước.
//ˈbroʊ.kər//
danh từ
người môi giới
He works as a broker in the stock market.
Anh ấy làm việc như một người môi giới trên thị trường chứng khoán.
//ˈtʃɑːr.dʒər//
danh từ
sạc
I need to find my phone charger.
Tôi cần tìm sạc điện thoại của mình.
//ˈrɛɡ.jə.lər.li//
trạng từ
thường xuyên
I exercise regularly to stay healthy.
Tôi tập thể dục thường xuyên để giữ sức khỏe.
//bɪˈliːvd//
động từ
tin tưởng
She believed in her ability to succeed.
Cô ấy tin tưởng vào khả năng thành công của mình.
//paɪn//
danh từ
cây thông
The pine trees are very tall.
Cây thông rất cao.
//ˈkuːlɪŋ//
tính từ
làm mát
The cooling system is very efficient.
Hệ thống làm mát rất hiệu quả.
//tɛnd//
động từ
chăm sóc
I tend to my garden every weekend.
Tôi chăm sóc vườn của mình mỗi cuối tuần.
//ɡʌlf//
danh từ
vịnh
The Gulf of Mexico is very large.
Vịnh Mexico rất lớn.
//ɑːr tiː//
viết tắt
thời gian thực
We need to update the RT data regularly.
Chúng ta cần cập nhật dữ liệu thời gian thực thường xuyên.
//rɪk//
danh từ
đống cỏ khô
The farmer stacked the rick of hay.
Người nông dân chất đống cỏ khô.
//trʌks//
danh từ
xe tải
The trucks are delivering goods.
Những chiếc xe tải đang giao hàng.
//siː piː//
viết tắt
điểm kiểm soát
The CP is located at the entrance.
Điểm kiểm soát nằm ở lối vào.
//ˈmɛkənɪzəmz//
danh từ
cơ chế
The mechanisms of the clock are complex.
Cơ chế của chiếc đồng hồ rất phức tạp.
//dɪˈvɔːrs//
danh từ
ly hôn
Their divorce was finalized last year.
Cuộc ly hôn của họ đã được hoàn tất năm ngoái.
//ˈlɔːrə//
danh từ
tên riêng
Laura is my best friend.
Laura là bạn thân nhất của tôi.
//ˈʃɑːpər//
danh từ
người mua sắm
The shopper found a great deal.
Người mua sắm đã tìm thấy một món hời.
//ˈtoʊkjoʊ//
danh từ
thủ đô Nhật Bản
Tokyo is a bustling city.
Tokyo là một thành phố nhộn nhịp.
//ˈpɑːrtli//
trạng từ
một phần
It is partly cloudy today.
Hôm nay trời có mây một phần.
//ˈnaɪkɒn//
danh từ
thương hiệu máy ảnh
I bought a Nikon camera.
Tôi đã mua một chiếc máy ảnh Nikon.
//ˈkʌstəmaɪz//
động từ
tùy chỉnh
You can customize your profile settings.
Bạn có thể tùy chỉnh cài đặt hồ sơ của mình.
//trəˈdɪʃən//
danh từ
truyền thống
It is a tradition to celebrate New Year.
Đó là một truyền thống để chào đón năm mới.
//ˈkændi//
danh từ
kẹo
She loves to eat candy.
Cô ấy thích ăn kẹo.
//pɪlz//
danh từ
viên thuốc
He takes his pills every morning.
Anh ấy uống thuốc mỗi sáng.
//ˈtaɪɡər//
danh từ
hổ
The tiger is a powerful animal.
Con hổ là một loài động vật mạnh mẽ.
//ˈdɒnəld//
danh từ
tên riêng
Donald is a common name.
Donald là một cái tên phổ biến.
//foʊks//
danh từ
mọi người
The folks at the party were friendly.
Mọi người ở bữa tiệc rất thân thiện.
//ˈsɛnsər//
danh từ
cảm biến
The sensor detects movement.
Cảm biến phát hiện chuyển động.
//ɪkˈspoʊzd//
tính từ
bị lộ ra
The exposed wires are dangerous.
Dây điện bị lộ ra rất nguy hiểm.
//ˈtɛlɪkɒm//
danh từ
viễn thông
The telecom industry is growing.
Ngành viễn thông đang phát triển.
//hʌnt//
động từ
săn bắn
They hunt for deer in the forest.
Họ săn bắn hươu trong rừng.
//ˈeɪndʒəlz//
danh từ
thiên thần
The angels are often depicted in art.
Thiên thần thường được miêu tả trong nghệ thuật.
//ˈdɛp.juː.ti//
danh từ
phó
The deputy manager is very helpful.
Quản lý phó rất hữu ích.
//ˈɪndɪkeɪtərz//
danh từ
chỉ số
The indicators show a positive trend.
Các chỉ số cho thấy một xu hướng tích cực.
//siːld//
tính từ
được niêm phong
The package is sealed tightly.
Gói hàng được niêm phong chặt chẽ.
//taɪ//
tính từ
thuộc Thái Lan
I love Thai food because it is very flavorful.
Tôi thích món ăn Thái vì nó rất đậm đà.
//ɪˈmɪʃənz//
danh từ
khí thải
The city is trying to reduce carbon emissions.
Thành phố đang cố gắng giảm khí thải carbon.
//fɪˈzɪʃənz//
danh từ
bác sĩ
Physicians play a crucial role in healthcare.
Bác sĩ đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe.
//ˈloʊdɪd//
tính từ
đầy, nặng
The truck was loaded with boxes.
Chiếc xe tải được chất đầy hộp.
//frɛd//
danh từ
tên riêng
Fred is my best friend.
Fred là bạn thân nhất của tôi.
//kəmˈpleɪnt//
danh từ
phàn nàn
She filed a complaint about the service.
Cô ấy đã nộp một đơn phàn nàn về dịch vụ.
//siːnz//
danh từ
cảnh
The movie has beautiful scenes.
Bộ phim có những cảnh đẹp.
//ɪkˈspɛrɪmənts//
danh từ
thí nghiệm
The scientists conducted several experiments.
Các nhà khoa học đã thực hiện một số thí nghiệm.
//æfˈɡænɪstæn//
danh từ
Afghanistan
Afghanistan is known for its rich history.
Afghanistan nổi tiếng với lịch sử phong phú.
//diː diː//
danh từ
tên viết tắt
DD is often used as an abbreviation.
DD thường được sử dụng như một từ viết tắt.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...