| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈoʊ.pənz//
|
động từ |
mở ra
She opens the door every morning.
Cô ấy mở cửa mỗi sáng.
|
— |
|
//ˈɪn.saɪt//
|
danh từ |
sự hiểu biết
He has a deep insight into the problem.
Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.
|
— |
|
//ˌes.ɛmˈes//
|
danh từ |
tin nhắn
I received an SMS from my friend.
Tôi nhận được một tin nhắn từ bạn tôi.
|
— |
|
//rɪˈstrɪk.tɪd//
|
tính từ |
bị hạn chế
Access to the area is restricted.
Việc truy cập vào khu vực này bị hạn chế.
|
— |
|
//rɪˈpʌb.lɪ.kən//
|
tính từ |
thuộc đảng Cộng hòa
He is a republican candidate for the election.
Ông ấy là ứng cử viên của đảng Cộng hòa trong cuộc bầu cử.
|
— |
|
//ˈsiː.krɪts//
|
danh từ |
bí mật
They shared their secrets with each other.
Họ chia sẻ bí mật với nhau.
|
— |
|
//ˈlʌk.i//
|
tính từ |
may mắn
I feel lucky to have such good friends.
Tôi cảm thấy may mắn khi có những người bạn tốt như vậy.
|
— |
|
//ˈlæt.ər//
|
tính từ |
cuối cùng
In the latter part of the day, it rained.
Vào phần cuối của ngày, trời đã mưa.
|
— |
|
//ˈmɜːr.tʃənts//
|
danh từ |
thương nhân
The merchants sold their goods at the market.
Các thương nhân bán hàng hóa của họ tại chợ.
|
— |
|
//θɪk//
|
tính từ |
dày
The book has thick pages.
Cuốn sách có những trang dày.
|
— |
|
//ˈtreɪ.lərz//
|
danh từ |
xe kéo
They watched trailers for the new movies.
Họ đã xem các đoạn giới thiệu cho những bộ phim mới.
|
— |
|
//rɪˈpiːt//
|
động từ |
lặp lại
Please repeat the question.
Xin hãy lặp lại câu hỏi.
|
— |
|
//ˈsɪn.droʊm//
|
danh từ |
hội chứng
He was diagnosed with a rare syndrome.
Anh ấy được chẩn đoán mắc một hội chứng hiếm.
|
— |
|
//ˈfɪl.ɪps//
|
danh từ |
hãng Philips
Philips is known for its electronics.
Philips nổi tiếng với các sản phẩm điện tử.
|
— |
|
//əˈtɛn.dəns//
|
danh từ |
sự tham dự
Attendance at the meeting was mandatory.
Sự tham dự cuộc họp là bắt buộc.
|
— |
|
//ˈpɛn.əl.ti//
|
danh từ |
hình phạt
He faced a penalty for his actions.
Anh ấy phải đối mặt với hình phạt cho hành động của mình.
|
— |
|
//drʌm//
|
danh từ |
trống
He plays the drum in the band.
Anh ấy chơi trống trong ban nhạc.
|
— |
|
//ˈɡlæs.ɪz//
|
danh từ |
kính
She wears glasses to see better.
Cô ấy đeo kính để nhìn rõ hơn.
|
— |
|
//ɪˈneɪ.bəlz//
|
động từ |
cho phép
This software enables users to edit photos.
Phần mềm này cho phép người dùng chỉnh sửa ảnh.
|
— |
|
//nɛk//
|
danh từ |
công ty NEC
NEC is a leading technology company.
NEC là một công ty công nghệ hàng đầu.
|
— |
|
//ɪˈrɑː.ki//
|
tính từ |
thuộc Iraq
Iraqi culture is very rich.
Văn hóa Iraq rất phong phú.
|
— |
|
//ˈbɪl.dər//
|
danh từ |
người xây dựng
The builder finished the house on time.
Người xây dựng đã hoàn thành ngôi nhà đúng hạn.
|
— |
|
//ˈvɪs.tə//
|
danh từ |
khung cảnh
The vista from the mountain is breathtaking.
Khung cảnh từ ngọn núi thật ngoạn mục.
|
— |
|
//ˈdʒɛs.ɪ.kə//
|
danh từ |
tên riêng
Jessica is my best friend.
Jessica là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//tʃɪps//
|
danh từ |
khoai tây chiên
I love eating chips with my sandwich.
Tôi thích ăn khoai tây chiên với bánh mì kẹp của mình.
|
— |
|
//ˈtɛr.i//
|
danh từ |
tên riêng
Terry is a talented musician.
Terry là một nhạc sĩ tài năng.
|
— |
|
//flʌd//
|
danh từ |
lũ lụt
The flood caused a lot of damage.
Lũ lụt đã gây ra nhiều thiệt hại.
|
— |
|
//ˈfoʊ.toʊ//
|
danh từ |
hình ảnh
I took a foto of the sunset.
Tôi đã chụp một bức hình về hoàng hôn.
|
— |
|
//iːz//
|
danh từ |
sự thoải mái
She spoke with ease during the presentation.
Cô ấy nói một cách thoải mái trong buổi thuyết trình.
|
— |
|
//ˈɑːrɡ.jʊ.mənts//
|
danh từ |
các lập luận
They had arguments about politics.
Họ đã có những lập luận về chính trị.
|
— |
|
//ˈæm.stər.dæm//
|
danh từ riêng |
thủ đô Hà Lan
Amsterdam is famous for its canals.
Amsterdam nổi tiếng với các kênh đào.
|
— |
|
//əˈriː.nə//
|
danh từ |
đấu trường
The concert will be held in a large arena.
Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức trong một đấu trường lớn.
|
— |
|
//ədˈven.tʃərz//
|
danh từ |
cuộc phiêu lưu
They went on many adventures during their vacation.
Họ đã có nhiều cuộc phiêu lưu trong kỳ nghỉ.
|
— |
|
//ˈpjuː.pəlz//
|
danh từ |
học sinh
The pupils in the class are very enthusiastic.
Các học sinh trong lớp rất nhiệt tình.
|
— |
|
//ˈstjuː.ərt//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Stewart is my best friend.
Stewart là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//əˈnaʊns.mənt//
|
danh từ |
thông báo
There was an important announcement at the meeting.
Có một thông báo quan trọng tại cuộc họp.
|
— |
|
//tæbz//
|
danh từ |
thẻ
I opened several tabs in my web browser.
Tôi đã mở vài thẻ trong trình duyệt web của mình.
|
— |
|
//ˈaʊt.kʌm//
|
danh từ |
kết quả
The outcome of the experiment was surprising.
Kết quả của thí nghiệm thật bất ngờ.
|
— |
|
//əˈpriː.ʃi.eɪt//
|
động từ |
trân trọng
I really appreciate your help.
Tôi thật sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn.
|
— |
|
//ɪkˈspændɪd//
|
động từ |
mở rộng
The company has expanded its operations.
Công ty đã mở rộng hoạt động của mình.
|
— |
|
//ˈkæʒ.u.əl//
|
tính từ |
thoải mái
She wore a casual dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy thoải mái đến bữa tiệc.
|
— |
|
//ɡroʊn//
|
động từ |
trưởng thành
He has grown a lot since last year.
Cậu ấy đã trưởng thành rất nhiều kể từ năm ngoái.
|
— |
|
//ˈpɒl.ɪʃ//
|
động từ |
đánh bóng
I need to polish my shoes before the event.
Tôi cần đánh bóng giày trước sự kiện.
|
— |
|
//ˈlʌv.li//
|
tính từ |
đáng yêu
She has a lovely smile.
Cô ấy có một nụ cười đáng yêu.
|
— |
|
//ˈɛkstrəz//
|
danh từ |
phụ kiện
The movie had many extras in the background.
Bộ phim có nhiều phụ kiện ở phía sau.
|
— |
|
//dʒiːˈɛm//
|
viết tắt |
giám đốc điều hành
The GM of the team made a big announcement.
Giám đốc điều hành của đội đã đưa ra một thông báo lớn.
|
— |
|
//ˈsɛn.tərz//
|
danh từ |
trung tâm
The city has many cultural centres.
Thành phố có nhiều trung tâm văn hóa.
|
— |
|
//ˈdʒɛr.i//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Jerry is an excellent student.
Jerry là một học sinh xuất sắc.
|
— |
|
//klɔːz//
|
danh từ |
mệnh đề
The contract includes a clause about payment.
Hợp đồng bao gồm một mệnh đề về thanh toán.
|
— |
|
//smaɪl//
|
động từ |
cười
She smiled when she saw her friend.
Cô ấy cười khi thấy bạn mình.
|
— |
|
//lændz//
|
danh từ |
đất đai
The lands are fertile for farming.
Đất đai màu mỡ cho nông nghiệp.
|
— |
|
//ˈɑːr.aɪ//
|
viết tắt |
Rhode Island
RI is a small state in the USA.
RI là một tiểu bang nhỏ ở Mỹ.
|
— |
|
//truːpz//
|
danh từ |
đội quân
The troops were deployed to the area.
Đội quân đã được triển khai đến khu vực.
|
— |
|
//ˈɪn.dɔːr//
|
tính từ |
trong nhà
We played indoor games during the rain.
Chúng tôi đã chơi trò chơi trong nhà trong lúc mưa.
|
— |
|
//bʌlˈɡɛr.i.ə//
|
danh từ riêng |
Bulgaria
Bulgaria is known for its beautiful mountains.
Bulgaria nổi tiếng với những ngọn núi đẹp.
|
— |
|
//ɑːrmd//
|
tính từ |
vũ trang
The armed forces protect the country.
Lực lượng vũ trang bảo vệ đất nước.
|
— |
|
//ˈbroʊ.kər//
|
danh từ |
người môi giới
He works as a broker in the stock market.
Anh ấy làm việc như một người môi giới trên thị trường chứng khoán.
|
— |
|
//ˈtʃɑːr.dʒər//
|
danh từ |
sạc
I need to find my phone charger.
Tôi cần tìm sạc điện thoại của mình.
|
— |
|
//ˈrɛɡ.jə.lər.li//
|
trạng từ |
thường xuyên
I exercise regularly to stay healthy.
Tôi tập thể dục thường xuyên để giữ sức khỏe.
|
— |
|
//bɪˈliːvd//
|
động từ |
tin tưởng
She believed in her ability to succeed.
Cô ấy tin tưởng vào khả năng thành công của mình.
|
— |
|
//paɪn//
|
danh từ |
cây thông
The pine trees are very tall.
Cây thông rất cao.
|
— |
|
//ˈkuːlɪŋ//
|
tính từ |
làm mát
The cooling system is very efficient.
Hệ thống làm mát rất hiệu quả.
|
— |
|
//tɛnd//
|
động từ |
chăm sóc
I tend to my garden every weekend.
Tôi chăm sóc vườn của mình mỗi cuối tuần.
|
— |
|
//ɡʌlf//
|
danh từ |
vịnh
The Gulf of Mexico is very large.
Vịnh Mexico rất lớn.
|
— |
|
//ɑːr tiː//
|
viết tắt |
thời gian thực
We need to update the RT data regularly.
Chúng ta cần cập nhật dữ liệu thời gian thực thường xuyên.
|
— |
|
//rɪk//
|
danh từ |
đống cỏ khô
The farmer stacked the rick of hay.
Người nông dân chất đống cỏ khô.
|
— |
|
//trʌks//
|
danh từ |
xe tải
The trucks are delivering goods.
Những chiếc xe tải đang giao hàng.
|
— |
|
//siː piː//
|
viết tắt |
điểm kiểm soát
The CP is located at the entrance.
Điểm kiểm soát nằm ở lối vào.
|
— |
|
//ˈmɛkənɪzəmz//
|
danh từ |
cơ chế
The mechanisms of the clock are complex.
Cơ chế của chiếc đồng hồ rất phức tạp.
|
— |
|
//dɪˈvɔːrs//
|
danh từ |
ly hôn
Their divorce was finalized last year.
Cuộc ly hôn của họ đã được hoàn tất năm ngoái.
|
— |
|
//ˈlɔːrə//
|
danh từ |
tên riêng
Laura is my best friend.
Laura là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//ˈʃɑːpər//
|
danh từ |
người mua sắm
The shopper found a great deal.
Người mua sắm đã tìm thấy một món hời.
|
— |
|
//ˈtoʊkjoʊ//
|
danh từ |
thủ đô Nhật Bản
Tokyo is a bustling city.
Tokyo là một thành phố nhộn nhịp.
|
— |
|
//ˈpɑːrtli//
|
trạng từ |
một phần
It is partly cloudy today.
Hôm nay trời có mây một phần.
|
— |
|
//ˈnaɪkɒn//
|
danh từ |
thương hiệu máy ảnh
I bought a Nikon camera.
Tôi đã mua một chiếc máy ảnh Nikon.
|
— |
|
//ˈkʌstəmaɪz//
|
động từ |
tùy chỉnh
You can customize your profile settings.
Bạn có thể tùy chỉnh cài đặt hồ sơ của mình.
|
— |
|
//trəˈdɪʃən//
|
danh từ |
truyền thống
It is a tradition to celebrate New Year.
Đó là một truyền thống để chào đón năm mới.
|
— |
|
//ˈkændi//
|
danh từ |
kẹo
She loves to eat candy.
Cô ấy thích ăn kẹo.
|
— |
|
//pɪlz//
|
danh từ |
viên thuốc
He takes his pills every morning.
Anh ấy uống thuốc mỗi sáng.
|
— |
|
//ˈtaɪɡər//
|
danh từ |
hổ
The tiger is a powerful animal.
Con hổ là một loài động vật mạnh mẽ.
|
— |
|
//ˈdɒnəld//
|
danh từ |
tên riêng
Donald is a common name.
Donald là một cái tên phổ biến.
|
— |
|
//foʊks//
|
danh từ |
mọi người
The folks at the party were friendly.
Mọi người ở bữa tiệc rất thân thiện.
|
— |
|
//ˈsɛnsər//
|
danh từ |
cảm biến
The sensor detects movement.
Cảm biến phát hiện chuyển động.
|
— |
|
//ɪkˈspoʊzd//
|
tính từ |
bị lộ ra
The exposed wires are dangerous.
Dây điện bị lộ ra rất nguy hiểm.
|
— |
|
//ˈtɛlɪkɒm//
|
danh từ |
viễn thông
The telecom industry is growing.
Ngành viễn thông đang phát triển.
|
— |
|
//hʌnt//
|
động từ |
săn bắn
They hunt for deer in the forest.
Họ săn bắn hươu trong rừng.
|
— |
|
//ˈeɪndʒəlz//
|
danh từ |
thiên thần
The angels are often depicted in art.
Thiên thần thường được miêu tả trong nghệ thuật.
|
— |
|
//ˈdɛp.juː.ti//
|
danh từ |
phó
The deputy manager is very helpful.
Quản lý phó rất hữu ích.
|
— |
|
//ˈɪndɪkeɪtərz//
|
danh từ |
chỉ số
The indicators show a positive trend.
Các chỉ số cho thấy một xu hướng tích cực.
|
— |
|
//siːld//
|
tính từ |
được niêm phong
The package is sealed tightly.
Gói hàng được niêm phong chặt chẽ.
|
— |
|
//taɪ//
|
tính từ |
thuộc Thái Lan
I love Thai food because it is very flavorful.
Tôi thích món ăn Thái vì nó rất đậm đà.
|
— |
|
//ɪˈmɪʃənz//
|
danh từ |
khí thải
The city is trying to reduce carbon emissions.
Thành phố đang cố gắng giảm khí thải carbon.
|
— |
|
//fɪˈzɪʃənz//
|
danh từ |
bác sĩ
Physicians play a crucial role in healthcare.
Bác sĩ đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe.
|
— |
|
//ˈloʊdɪd//
|
tính từ |
đầy, nặng
The truck was loaded with boxes.
Chiếc xe tải được chất đầy hộp.
|
— |
|
//frɛd//
|
danh từ |
tên riêng
Fred is my best friend.
Fred là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//kəmˈpleɪnt//
|
danh từ |
phàn nàn
She filed a complaint about the service.
Cô ấy đã nộp một đơn phàn nàn về dịch vụ.
|
— |
|
//siːnz//
|
danh từ |
cảnh
The movie has beautiful scenes.
Bộ phim có những cảnh đẹp.
|
— |
|
//ɪkˈspɛrɪmənts//
|
danh từ |
thí nghiệm
The scientists conducted several experiments.
Các nhà khoa học đã thực hiện một số thí nghiệm.
|
— |
|
//æfˈɡænɪstæn//
|
danh từ |
Afghanistan
Afghanistan is known for its rich history.
Afghanistan nổi tiếng với lịch sử phong phú.
|
— |
|
//diː diː//
|
danh từ |
tên viết tắt
DD is often used as an abbreviation.
DD thường được sử dụng như một từ viết tắt.
|
— |
Đang tải...