Kho từ › sms

sms

B1 danh từ
tin nhắn
UK /ˌes.ɛmˈes/ · US /ˌes.ɛmˈes/
a short message sent by phone
I received an SMS from my friend.
→ Tôi nhận được một tin nhắn từ bạn tôi.
I received an SMS from my friend.→ Tôi nhận được một tin nhắn từ bạn tôi.
Đồng nghĩa
textmessage
Collocations
send an SMSreceive an SMSSMS notification
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả giao tiếp trong Writing.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...