Kho từ › syndrome

syndrome

B1 danh từ
hội chứng
UK /ˈsɪn.droʊm/ · US /ˈsɪn.droʊm/
a group of symptoms that occur together
He was diagnosed with a rare syndrome.
→ Anh ấy được chẩn đoán mắc một hội chứng hiếm.
The doctor diagnosed her with a rare syndrome.→ Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc một hội chứng hiếm.
Đồng nghĩa
conditiondisorder
Collocations
genetic syndromechronic syndromesyndrome symptoms
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả tình trạng sức khỏe trong Writing.
Thường dùng trong y học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...