EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› syndrome
syndrome
B1
danh từ
hội chứng
UK /ˈsɪn.droʊm/
·
US /ˈsɪn.droʊm/
a group of symptoms that occur together
He was diagnosed with a rare syndrome.
→ Anh ấy được chẩn đoán mắc một hội chứng hiếm.
The doctor diagnosed her with a rare syndrome.
→ Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc một hội chứng hiếm.
Đồng nghĩa
condition
disorder
Collocations
genetic syndrome
chronic syndrome
syndrome symptoms
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả tình trạng sức khỏe trong Writing.
Thường dùng trong y học.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 13
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...