Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attendance

/əˈtɛn.dəns/ B1

Nghĩa

sự tham dự danh từ

Định nghĩa · the act of being present at a place.

“Attendance at the meeting was mandatory.”Sự tham dự cuộc họp là bắt buộc.

“Attendance at the meeting was low.”Sự tham dự cuộc họp thấp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'attendance' để nhấn mạnh sự có mặt trong bài viết.

Ghi chú · Sự có mặt; attendance rate là tỷ lệ chuyên cần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...