EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› attendance
attendance
B1
danh từ
sự tham dự
UK /əˈtɛn.dəns/
·
US /əˈtɛn.dəns/
the act of being present at a place.
Attendance at the meeting was mandatory.
→ Sự tham dự cuộc họp là bắt buộc.
Attendance at the meeting was low.
→ Sự tham dự cuộc họp thấp.
Đồng nghĩa
presence
turnout
Collocations
take attendance
attendance record
mandatory attendance
Họ từ
attend (v)
attendant (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'attendance' để nhấn mạnh sự có mặt trong bài viết.
Sự có mặt; attendance rate là tỷ lệ chuyên cần.
Có trong các bộ
📚
44. Giáo dục
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 13
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...