EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› drum
drum
B1
danh từ
trống
UK /drʌm/
·
US /drʌm/
A round musical instrument you hit to make sound.
He plays the drum in the band.
→ Anh ấy chơi trống trong ban nhạc.
The drum keeps the rhythm.
→ Trống giữ nhịp.
Đồng nghĩa
percussion
instrument
Collocations
play the drums
drum beat
drum set
Họ từ
drummer (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về âm nhạc hoặc văn hóa.
Trống, nhạc cụ gõ.
Có trong các bộ
📚
36. Âm nhạc
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 12
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 13
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...