drum
/drʌm/ B1
Nghĩa
trống
danh từ
Định nghĩa · A round musical instrument you hit to make sound.
“He plays the drum in the band.”Anh ấy chơi trống trong ban nhạc.
“The drum keeps the rhythm.”Trống giữ nhịp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về âm nhạc hoặc văn hóa.
Ghi chú · Trống, nhạc cụ gõ.