Kho từ › nec

nec

B1 danh từ
công ty NEC
UK /nɛk/ · US /nɛk/
A company known for electronics and technology.
NEC is a leading technology company.
→ NEC là một công ty công nghệ hàng đầu.
NEC produces high-quality computer equipment.→ NEC sản xuất thiết bị máy tính chất lượng cao.
Đồng nghĩa
NEC Corporation
Collocations
NEC productsNEC technologyNEC solutions
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của NEC trong ngành công nghệ khi nói.
Viết tắt của 'Nippon Electric Company'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...