nec
/nɛk/ B1
Nghĩa
công ty NEC
danh từ
Định nghĩa · A company known for electronics and technology.
“NEC is a leading technology company.”NEC là một công ty công nghệ hàng đầu.
“NEC produces high-quality computer equipment.”NEC sản xuất thiết bị máy tính chất lượng cao.
Đồng nghĩa
NEC Corporation
Cụm hay dùng
NEC productsNEC technologyNEC solutions
Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của NEC trong ngành công nghệ khi nói.
Ghi chú · Viết tắt của 'Nippon Electric Company'.