Kho từ › communication › invite

invite

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
mời
UK /ɪnˈvaɪt/ · US /ɪnˈvaɪt/
I invited my friends to my birthday party.
→ Tôi đã mời bạn bè đến dự tiệc sinh nhật của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...