Kho từ › communication › honest

honest

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
thành thật, trung thực
UK /ˈɑː.nɪst/ · US /ˈɑː.nɪst/
My friend is always honest with me, even when I make mistakes.
→ Bạn tôi luôn thành thật với tôi, ngay cả khi tôi mắc sai lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...