Kho từ › communication › share

share

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
chia sẻ
UK /ʃer/ · US /ʃer/
I always share my problems with my best friend.
→ Tôi luôn chia sẻ vấn đề của mình với bạn thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...